se hasarder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Liều lĩnh đi đến, mạo hiểm bước vào: Hành động tiến vào một nơi hoặc tình huống được coi là nguy hiểm, rủi ro, không chắc chắn.
- Liều, mạo hiểm làm: Hành động thử làm một việc gì đó mà người nói cảm thấy e ngại, không chắc chắn về kết quả hoặc hậu quả.
Ví dụ sử dụng
- (Không nên liều lĩnh đi vào khu phố này vào ban đêm.)
- (Cô ấy đã liều hỏi anh ta một câu hỏi riêng tư.)
- (Tôi sẽ liều/mạo muội đưa ra ý kiến của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se hasarder à + infinitif": Cấu trúc phổ biến nhất, diễn tả việc liều/mạo hiểm làm một hành động cụ thể.
- Il s'est hasardé à critiquer le projet du directeur. (Anh ta đã liều phê bình dự án của giám đốc.)
- "Se hasarder sur un terrain glissant" (nghĩa bóng): Liều bước vào một lĩnh vực, chủ đề nhạy cảm, dễ gây tranh cãi.
- En parlant de politique, il se hasarde sur un terrain glissant. (Khi nói về chính trị, anh ta đang bước vào một lĩnh vực nhạy cảm.)
Biến thể và từ liên quan
- Hasarder (v.t): Liều, mạo hiểm (một cái gì đó như tiền bạc, mạng sống, ý kiến).
- Hasarder sa vie pour sauver quelqu'un. (Liều mạng sống để cứu ai đó.)
- Hasard (n.m): Sự ngẫu nhiên, sự tình cờ; sự rủi ro, may rủi.
- C'est un pur hasard si je t'ai rencontré ici. (Việc tôi gặp anh ở đây hoàn toàn là tình cờ.)
- Hasardeux, -euse (adj): Mạo hiểm, liều lĩnh, không chắc chắn.
- Une entreprise hasardeuse. (Một việc làm mạo hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- S'aventurer: Mạo hiểm đi/đến, phiêu lưu (thường chỉ nơi chốn).
- Oser: Dám (làm gì đó), mang sắc thái can đảm hơn là liều lĩnh.
- Risquer (de): Có nguy cơ, liều (làm gì đó dẫn đến hậu quả tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
- Au hasard: Một cách tình cờ, ngẫu nhiên, không có chủ đích.
- Choisir un livre au hasard. (Chọn một cuốn sách một cách ngẫu nhiên.)
- Par hasard: Tình cờ, ngẫu nhiên.
- Je l'ai croisé par hasard dans la rue. (Tôi tình cờ gặp anh ta trên phố.)
tự động từ
- đi liều đến, đi liều vào
- Se hasarder dans la forêtđi liều vào rừng
- thử liều, liều
- Se hasarder à faire quelque choseliều làm việc gì